TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MÔI TRƯỜNG
Nguồn: Internet
Danh mục: Ebook Phổ Thông
------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
I. MỤC ĐÍCH & PHẠM VI ÁP DỤNG
Danh mục từ vựng tiếng anh chuyên ngành môi trường phục vụ với các mục đích sau:
- Bộ Công cụ môi trường: Higg Fem
- Tiêu chuẩn: Bluesign
- Tiêu chuẩn ISO: ISO 14001, ISO 14064, ISO 14067,..
- Yêu cầu nhãn hàng
II. NỘI DUNG
1. Agriculture: Bón phân nông nghiệp
2. Discharge to wastewaster: Thải ra khu vực xử lý nước thải
Phương pháp xử lý với chất thải
1. Incineration Off-site: Đốt ngoài cơ sở
2. Incineration on-site: Đốt tại cơ sở
3. Landfill: Chôn Lắp
4. Recyling off-site: Tái chế bên ngoài (Đơn vị thu gom thực hiện tái chế)
5. Recyling on-site: Tự tái chế (Tái chế tại cơ sở)
6. Return to Supplier: Trả về nhà cung cấp
Phân loại rác thải:
1. Garbage: Rác sinh hoạt
2. Hazardous waste: Rác nguy hại
3. Packaging waste: Rác bao bì đóng gói
4. Packaging waste_Plastic: Phế liệu nhựa
No Comment